Bước tới nội dung

syllepse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /si.lɛps/

Danh từ

Số ít Số nhiều
syllepse
/si.lɛps/
syllepse
/si.lɛps/

syllepse gc /si.lɛps/

  1. (Ngôn ngữ học) Sự tương hợp theo nghĩa.

Tham khảo