Bước tới nội dung
Động từ
synke
- Hạ xuống, hạ thấp, giảm. Đắm, chìm (tàu bè).
- Han sank sammen av tretthet.
- Skipet gikk på grunn og sank.
- å synke dypt — Sa sút, suy đồi, hư hỏng.
- å være som sunket i jorden — Như biến mất vào lòng đất.
- å synke maten — Tiêu hóa thức ăn.