Bước tới nội dung

sank

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

sank

  1. Thùng rửa bát, chậu rửa bát.
  2. (Thường) (nghĩa bóng)) vũng nước bẩn, vũng lầy; ổ.
    a sink of vices — một ổ truỵ lạc
  3. Đầm lầy.
  4. Khe kéo phông (trên sân khấu).

Nội động từ

sank nội động từ sank; sunk

  1. Chìm.
    ship sinks — tàu chìm
  2. Hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống.
    voice sinks — giọng hạ thấp
    river sinks — nước sông xuống
    prices sink — giá sụt xuống
    the sun is sinking — mặt trời đang lặn
    to sink in someone's estimation — mất uy tín đối với ai
    cart sinks into mud — xe bò lún xuống bùn
  3. Hõm vào, hoắm vào (má... ).
    his eyes have sunk in — mắt anh ta hõm vào
  4. Xuyên vào, ăn sâu vào, ngập sâu vào; thấm vào.
    bayonet sinks in to the hilt — lưỡi lê ngập sâu vào đến tận cán
    impression sinks into mind — ấn tượng thấm sâu vào óc
    dye sinks in — thuốc nhuộm ăn vào
  5. (Nghĩa bóng) Chìm, chìm đắm.
    to sink into degradation — chìm sâu vào sự đê hèn

Ngoại động từ

sank ngoại động từ

  1. Làm chìm, đánh đắm.
    to sink a ship — đánh chìm tàu
  2. Hạ xuống, làm thấp xuống.
    drought sinks stream — hạn hán làm mực nước suối thấp xuống
  3. Để ngả xuống, để rủ xuống.
  4. Đào, khoan, khắc.
    to sink a well — đào giếng
    to sink a die — khắc con súc sắc
  5. Giấu.
    to sink one's name — giấu tên tuổi
    to sink a fact — giấu một sự việc

Thành ngữ

Tham khảo