système
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
système gđ (số nhiều systèmes)
- Hệ thống; hệ.
- Le système philosophique de Descartes — hệ thống triết học của Đê-các
- Système nerveux — (sinh vật học; sinh lý học) hệ thần kinh
- Système décimal — hệ thập phân
- Chế độ.
- Système électoraux — chế độ bầu cử
- Cách, lối, phương thức.
- Système de vie — phương thức sống
- (Thân mật) Mánh khóe.
- Hệ thống phân loại.
- Système de Linné — hệ thống phân loại của Lin-nê
- par système — cố chấp, có định kiền
- se faire sauter le système — (thông tục) tự bắn vào đầu
- système D’' — (thông tục) cách xoay xở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “système”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)