Bước tới nội dung

systematics

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌsɪs.tə.ˈmæ.tɪks/

Danh từ

systematics số nhiều dùng như số ít /ˌsɪs.tə.ˈmæ.tɪks/

  1. Phân loại học.
  2. Phương pháp phân loại.
  3. Sự phân loại.

Tham khảo