Bước tới nội dung

tégument

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /te.ɡy.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tégument
/te.ɡy.mɑ̃/
tégument
/te.ɡy.mɑ̃/

tégument /te.ɡy.mɑ̃/

  1. (Giải phẫu) Học da.
  2. (Thực vật học) Vỏ.

Tham khảo