Bước tới nội dung

télécommander

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /te.le.kɔ.mɑ̃.de/

Ngoại động từ

télécommander ngoại động từ /te.le.kɔ.mɑ̃.de/

  1. Điều khiển từ xa.
    Télécommander l’explosion d’une fusée — điều khiển từ xa sự nổ một tên lửa

Tham khảo