téléspectateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /te.les.pɛk.ta.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | téléspectateur /te.les.pɛk.ta.tœʁ/ |
téléspectateurs /te.les.pɛk.ta.tœʁ/ |
| Giống cái | téléspectateur /te.les.pɛk.ta.tœʁ/ |
téléspectatrices /te.les.pɛk.tat.ʁis/ |
téléspectateur /te.les.pɛk.ta.tœʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “téléspectateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)