télescopique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /te.lɛs.kɔ.pik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | télescopique /te.lɛs.kɔ.pik/ |
télescopiques /te.lɛs.kɔ.pik/ |
| Giống cái | télescopique /te.lɛs.kɔ.pik/ |
télescopiques /te.lɛs.kɔ.pik/ |
télescopique /te.lɛs.kɔ.pik/
- Bằng kính viễn vọng.
- Observations télescopiques — quan sát bằng kính viễn vọng
- Chỉ thấy được bằng kính viễn vọng.
- Planète télescopique — hành tinh chỉ thấy được bằng kính viễn vọng
- (Theo kiểu) Ống lồng.
- Canne à pêche télescopique — cần câu ống lồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “télescopique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)