Bước tới nội dung

tơlơi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gia Rai

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

So sánh tiếng Ê Đê klei.

Danh từ

[sửa]

tơlơi

  1. vấn đề.
  2. ngôn ngữ.
    tơlơi Jraitiếng Gia Rai
  3. bài.
    tơlơi hrămbài học
  4. cuộc.
    tơlơi hơdipcuộc sống
  5. dây.