tabasco

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

tabasco

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tabasco /tə.ˈbæs.ˌkoʊ/

  1. Nước xốt làm bằng hạt tiêu.

Tham khảo[sửa]