tabell
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tabell | tabellen |
| Số nhiều | tabeller | tabellene |
tabell gđ
Từ dẫn xuất
- (1) tabellkort gđ: Bảng tính thuế.
- (1) multiplikasjonstabell: Bảng cửu chương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tabell”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)