Bước tới nội dung

tabell

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít tabell tabellen
Số nhiều tabeller tabellene

tabell

  1. Bảng, biểu.
    en tabell over alle lønnstrinn

Từ dẫn xuất

Tham khảo