tabellion
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.be.ljɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tabellion /ta.be.ljɔ̃/ |
tabellions /ta.be.ljɔ̃/ |
tabellion gđ /ta.be.ljɔ̃/
- (Sử học) Viên lục sự (cổ La mã).
- (Từ cũ, nghĩa cũ, đùa cợt; hài hước) Công chứng viên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tabellion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)