tactical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtæk.tɪ.kəl/
Tính từ
tactical /ˈtæk.tɪ.kəl/
- (Thuộc) Chiến thuật.
- a tactical bombardment — một vụ ném bom chiến thuật
- tactical importance — giá trị chiến thuật
- (Nghĩa bóng) Khôn khéo, tài tình, nhiều mưu lược.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tactical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)