Bước tới nội dung

tacticien

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tak.ti.sjɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực tacticien
/tak.ti.sjɛ̃/
tacticiens
/tak.ti.sjɛ̃/
Giống cái tacticien
/tak.ti.sjɛ̃/
tacticiens
/tak.ti.sjɛ̃/

tacticien /tak.ti.sjɛ̃/

  1. Nhà chiến thuật.

Tham khảo