tafel
Giao diện
Xem thêm: Tafel
Tiếng Afrikaans
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan tafel, từ tiếng Hà Lan trung đại tâfele, từ tiếng Hà Lan cổ tavala, từ tiếng Latinh tabula (“bảng”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tafel (số nhiều tafels)
- Bàn.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại tâfele, từ tiếng Hà Lan cổ tavala, từ tiếng Latinh tabula (“tấm ván”).[1] Điệp thức của tabel.
Danh từ
[sửa]tafel gc (số nhiều tafels hoặc tafelen, giảm nhẹ nghĩa tafeltje gt)
Từ phái sinh
[sửa]- bijzettafel
- draaitafel
- eettafel
- feesttafel
- groene tafel
- kaptafel
- keukentafel
- klaptafel
- koffietafel
- leestafel
- massagetafel
- mengtafel
- montagetafel
- onder de tafel praten
- onderhandelingstafel
- ontbijttafel
- operatietafel
- picknicktafel
- rekentafel
- rijsttafel
- roulettetafel
- salontafel
- schakeltafel
- schrijftafel
- speeltafel
- stamtafel
- sterftetafel
- tafelaansteker
- tafelberg
- tafelbier
- tafelbiljart
- tafelblad
- tafeldame
- tafeldekken
- tafeleend
- tafelen
- tafelgarnituur
- tafelgebed
- tafelgenoot
- tafelgerei
- tafelgesprek
- tafelgoed
- tafelheer
- tafelkleed
- tafella
- tafellade
- tafellaken
- tafellamp
- tafellinnen
- tafelmanieren
- tafelmes
- tafelpoot
- tafelrede
- tafelschikking
- tafelschuimer
- tafelservies
- tafeltennis
- tafeltennissen
- tafeltennistafel
- tafeltje-dek-je
- tafelvoetbal
- tafelwijn
- tafelzeil
- tafelzilver
- tafelzout
- tekentafel
- ter tafel brengen
- theetafel
- tijdtafel
- toilettafel
- uitschuiftafel
- vergadertafel
- wastafel
- werktafel
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Afrikaans: tafel (xem thêm các hậu duệ tại trang này)
- Tiếng Creole Hà Lan Berbice: tafl
- Tiếng Hà Lan Jersey: tâfel
- Tiếng Negerhollands: tafel, tavul, tawul, taul, taful, tavl, taefel
- → Tiếng Creole quần đảo Virgin: tavul (lỗi thời)
- Tiếng Skepi: tafl
- → Tiếng Aukan: tafaa
- → Tiếng Saramacca: táfu
- → Tiếng Sranan Tongo: tafra
Tham khảo
[sửa]- ↑ van der Sijs, Nicoline (biên tập) (2010), “tafel”, trong Etymologiebank, Meertens Institute
Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Động từ
[sửa]tafel
- Dạng biến tố của tafelen:
Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]tafel
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/aːfəl
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Hà Lan
- Điệp thức tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ với số nhiều kết thúc bằng -s tiếng Hà Lan
- Danh từ với số nhiều kết thúc bằng -en tiếng Hà Lan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Hindustan Caribe
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đức
- Biến thể hình thái động từ tiếng Đức