Bước tới nội dung

taie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
taie
/tɛ/
taies
/tɛ/

taie gc /tɛ/

  1. Áo gối.
  2. (Y học) Vảy cá (ở mắt).

Tham khảo