taler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.le/
Ngoại động từ
taler ngoại động từ /ta.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “taler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | taler | taleren |
| Số nhiều | talere | talerne |
taler gđ
- Diễn giả.
- Det var mange talere på talerlisten.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “taler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)