tamarind

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

tamarind

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tamarind /ˈtæ.mə.rənd/

  1. (Thực vật học) Cây me.
  2. Quả me.

Tham khảo[sửa]