Bước tới nội dung

tangibles

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

tangibles số nhiều

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Của cải vật chất; vật hữu hình.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)