tangibles

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

tangibles số nhiều

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Của cải vật chất; vật hữu hình.

Tham khảo[sửa]