Bước tới nội dung

tanguer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɑ̃.ɡe/

Ngoại động từ

tanguer ngoại động từ /tɑ̃.ɡe/

  1. Rập rình lắc dọc (tàu biển).
  2. (Thân mật) Đi lảo đảo (người say rượu).

Tham khảo