taquin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.kɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | taquin /ta.kɛ̃/ |
taquins /ta.kɛ̃/ |
| Giống cái | taquine /ta.kin/ |
taquins /ta.kɛ̃/ |
taquin /ta.kɛ̃/
- Hay chọc ghẹo.
- Enfant taquin — đứa trẻ hay chọc ghẹo
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| taquin /ta.kɛ̃/ |
taquins /ta.kɛ̃/ |
taquin gđ /ta.kɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “taquin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)