Bước tới nội dung

taquinerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ta.kin.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
taquinerie
/ta.kin.ʁi/
taquineries
/ta.kin.ʁi/

taquinerie gc /ta.kin.ʁi/

  1. Tính hay chọc ghẹo.
  2. Sự chọc ghẹo, lời chọc ghẹo, hành động chọc ghẹo.

Tham khảo