tarantass

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

tarantass

  1. (Từ cũ; nghĩa cũ) Xe tarantat, xe ngựa bốn bánh (Nga).

Tham khảo[sửa]