tardigrade

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

tardigrade /ˈtɑːr.də.ˌɡreɪd/

  1. (Động vật học) Đi chậm, (thuộc) loài đi chậm.

Tham khảo[sửa]