taupé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.pe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | taupé /tɔ.pe/ |
taupés /tɔ.pe/ |
| Giống cái | taupé /tɔ.pe/ |
taupés /tɔ.pe/ |
taupé /tɔ.pe/
- Feutre taupé — dạ phớt có lông (tựa lông chuột chũi).
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| taupé /tɔ.pe/ |
taupés /tɔ.pe/ |
taupé gđ /tɔ.pe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “taupé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)