taupinière
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.pi.njɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| taupinière /tɔ.pi.njɛʁ/ |
taupinières /tɔ.pi.njɛʁ/ |
taupinière gc /tɔ.pi.njɛʁ/
- Đất bùn ở hang chuột chũi.
- Hang chuột chũi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “taupinière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)