Bước tới nội dung

taupinière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɔ.pi.njɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
taupinière
/tɔ.pi.njɛʁ/
taupinières
/tɔ.pi.njɛʁ/

taupinière gc /tɔ.pi.njɛʁ/

  1. Đất bùnhang chuột chũi.
  2. Hang chuột chũi.

Tham khảo