tautologie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.tɔ.lɔ.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tautologie /tɔ.tɔ.lɔ.ʒi/ |
tautologie /tɔ.tɔ.lɔ.ʒi/ |
tautologie gc /tɔ.tɔ.lɔ.ʒi/
- Sự trùng ý, sự trùng ngôn.
- (Lôgic) Hằng đề.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tautologie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)