taxonomy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

taxonomy /tæk.ˈsɑː.nə.mi/

  1. Phép phân loại.
  2. Nguyên tắc phân loại.

Tham khảo[sửa]