teat
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]teat (số nhiều teats)
- (giải phẫu học) Đầu vú, núm vú của động vật giống cái.
- Núm vú cao su (cho trẻ con bú).
- Đầu tròn (như núm vú).
- teat screw ― bu lông đầu tròn
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “teat”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
