Bước tới nội dung

technicité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɛk.ni.si.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
technicité
/tɛk.ni.si.te/
technicité
/tɛk.ni.si.te/

technicité gc /tɛk.ni.si.te/

  1. Tính kỹ thuật, tính chuyên môn.

Tham khảo