tempi

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

tempi số nhiều tempos, tempi

  1. (Âm nhạc) Độ nhanh.
  2. Nhịp, nhịp độ.
    at a quick tempo — với nhịp độ nhanh

Tham khảo[sửa]