tenseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.sœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tenseur /tɑ̃.sœʁ/ |
tenseur /tɑ̃.sœʁ/ |
| Giống cái | tenseur /tɑ̃.sœʁ/ |
tenseur /tɑ̃.sœʁ/ |
tenseur /tɑ̃.sœʁ/
- (Muscle tenseur) (giải phẫu) cơ căng.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tenseur /tɑ̃.sœʁ/ |
tenseur /tɑ̃.sœʁ/ |
tenseur gđ /tɑ̃.sœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tenseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)