tenure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛn.jɜː/
Danh từ
tenure /ˈtɛn.jɜː/
- Đất cho làm rẽ, đất phát canh.
- Sự chiếm hữu, sự hưởng dụng; thời gian chiếm hữu, thời gian hưởng dụng, nhiệm kỳ.
- during his short tenure of office — trong thời gian ngắn ngủi ông ta giữ nhiệm vụ
Thành ngữ
- feudal tenure: Thái ấp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tenure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)