termite
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈtɜː.ˌmɑɪt/
Danh từ
termite (số nhiều termites)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “termite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| termite /tɛʁ.mit/ |
termites /tɛʁ.mit/ |
termite gđ hoặc gc (số nhiều termites)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “termite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- Danh từ có nhiều giống tiếng Pháp