terra
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛr.ə/
Danh từ
terra /ˈtɛr.ə/
- Đất.
- terra firma — đất liền; lục địa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “terra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
terra /ˈtɛr.ə/