terriblement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛ.ʁi.blə.mɑ̃/
Phó từ
terriblement /tɛ.ʁi.blə.mɑ̃/
- Ghê, ghê gớm, kinh khủng.
- Il fait terriblement chaud — trời nóng ghê
- C’est terriblement cher — đắt kinh khủng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “terriblement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)