testicle

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

testicle /ˈtɛs.tɪ.kəl/

  1. (Giải phẫu) Hòn dái.

Tham khảo[sửa]