tetragonal

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

tetragonal

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

tetragonal /tɛ.ˈtræ.ɡə.nᵊl/

  1. (Toán học) (thuộc) hình bốn cạnh, (thuộc) tứ giác.
  2. bốn cạnh.

Tham khảo[sửa]