thème
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| thème /tɛm/ |
thèmes /tɛm/ |
thème gđ /tɛm/
- Chủ đề; đề tài.
- Thème d’un discours — chủ đề một bài diễn văn
- Thème et variations — (âm nhạc) chủ đề và biến tấu
- Bài dịch ngược.
- (Ngôn ngữ học) Chủ tố.
- un fort en thème — (nghĩa xấu) cậu bé chỉ biết học gạo; người chỉ có kiến thức sách vở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thème”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)