Bước tới nội dung

théologien

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /te.ɔ.lɔ.ʒjɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
théologien
/te.ɔ.lɔ.ʒjɛ̃/
théologiens
/te.ɔ.lɔ.ʒjɛ̃/

théologien /te.ɔ.lɔ.ʒjɛ̃/

  1. Nhà thần học.
  2. (Nghĩa rộng) Học viên thần học.

Tham khảo