theodolite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

theodolite

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

theodolite /θi.ˈɑː.dᵊl.ˌɑɪt/

  1. Máy kinh vĩ.

Tham khảo[sửa]