Bước tới nội dung

thibaude

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
thibaude
/ti.bɔd/
thibaude
/ti.bɔd/

thibaude gc /ti.bɔd/

  1. Vải lót thảm.

Tham khảo