Bước tới nội dung

thunderstorm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌstɔrm/

Danh từ

thunderstorm /.ˌstɔrm/

  1. Bão tốsấm sét.
  2. Dông

Tham khảo