thyroid
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈθɑɪ.ˌrɔɪd/
Tính từ
thyroid /ˈθɑɪ.ˌrɔɪd/
- (Giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp.
- thyroid cartilage — sun tuyến giáp
Danh từ
thyroid /ˈθɑɪ.ˌrɔɪd/
- (Giải phẫu) Tuyến giáp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thyroid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)