tigre
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
tigre (số nhiều tigres)
- Dạng không còn dùng của tiger
Từ đảo chữ
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Latinh tīgris. Dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ τίγρις (tígris).
Cách phát âm
Danh từ
tigre gđ (số nhiều tigres, giống cái tigressa, giống cái số nhiều tigresses)
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
- “tigre”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “tigre”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “tigre”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “tigre”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Dạng không còn dùng tiếng Anh
- Mục từ tiếng Catalan
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/iɡɾe
- Vần:Tiếng Catalan/iɡɾe/2 âm tiết
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- tiếng Catalan Danh từ with red links in their headword lines
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- ca:Chi Báo
