Bước tới nội dung

timer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

timer

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɑɪ.mɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

timer /ˈtɑɪ.mɜː/

  1. Người bấm giờ.
  2. Đồng hồ bấm giờ.

Tham khảo