tireless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɑɪ.ər.ləs/
Tính từ
tireless /ˈtɑɪ.ər.ləs/
- Không mệt mỏi; không chán.
- Lenin was a tireless worker — Lê-nin là người làm việc không mệt mỏi
- Không ngừng, bền bỉ.
- tireless energy — một nghị lực bền bỉ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tireless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)