Bước tới nội dung

titi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
titi
/ti.ti/
titis
/ti.ti/

titi /ti.ti/

  1. (Thông tục) Đứa bé ranh mãnh.

Tham khảo