tolérant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.le.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tolérant /tɔ.le.ʁɑ̃/ |
tolérants /tɔ.le.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | tolérante /tɔ.le.ʁɑ̃t/ |
tolérantes /tɔ.le.ʁɑ̃t/ |
tolérant /tɔ.le.ʁɑ̃/
- Khoan dung.
- Parents tolérants — cha mẹ khoan dung
- Tolérant en matière de religion — khoan dung về mặt tôn giáo
- Chịu đươc.
- Plante tolérante à certains virus — cây chịu được một vài thứ virut
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tolérant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)